menu_book
見出し語検索結果 "ca sĩ" (1件)
ca sĩ
日本語
名歌手
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
swap_horiz
類語検索結果 "ca sĩ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ca sĩ" (2件)
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
彼女はベトナムで有名な歌手です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)